canadian pondweed

canadian pondweed

A scientist observes Canadian pondweed in a clear aquarium.

Định nghĩa

Danh từ:
Cây rong mái chèo Canada: Một loài thực vật thủy sinh nguồn gốc từ Bắc Mỹ, thường mọc dưới nước, đã được du nhập phát triển rộng rãichâu Âu.

dụ sử dụng
  • (Cây rong mái chèo Canada thường được tìm thấy trong các hồ sông chảy chậm.)
  • (Loài cây rong mái chèo Canada này đã trở thành loài xâm lấnnhiều đường thủy châu Âu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be choked with canadian pondweed": bị phủ kín bởi cây rong mái chèo Canada (thường nói về các vùng nước bị loài cây này xâm lấn).
    • The canal was completely choked with canadian pondweed, making navigation difficult. (Con kênh bị phủ kín hoàn toàn bởi cây rong mái chèo Canada, khiến việc di chuyển trở nên khó khăn.)
Biến thể từ gần giống
  • Pondweed (danh từ): cây rong mái chèo (tên chung cho các loài thực vật thủy sinh thuộc chi Potamogeton).

    • Pondweed provides habitat for fish and aquatic insects. (Cây rong mái chèo cung cấp môi trường sống cho côn trùng thủy sinh.)
  • Waterweed (danh từ): cây rong nước (tên gọi khác của một số loài thực vật thủy sinh, bao gồm cả canadian pondweed).

    • Waterweed can quickly overgrow a pond if not controlled. (Cây rong nước có thể nhanh chóng phủ kín ao nếu không được kiểm soát.)
Từ đồng nghĩa
  • Elodea canadensis: tên khoa học của loài cây này.
  • Common waterweed: tên thông dụng khác trong tiếng Anh, nhưng khi dịch sang tiếng Việt vẫn "cây rong mái chèo Canada".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "canadian pondweed".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "canadian pondweed".